Bằng việc tiếp tục sử dụng trang web này, bạn đồng ý với Chính sách cookie của chúng tôi

Tỷ giá EUR/PLN hôm nay: biểu đồ trực tiếp và phân tích

EUR / PLN là tỷ giá hối đoái chỉ định số lượng PLN (złoty Ba Lan) có thể được chuyển đổi thành một EUR (Euro), do đó, tiền tệ cơ sở là EUR và tiền tệ giá là PLN. Nếu tỷ lệ này giảm, điều đó có nghĩa là PLN tăng giá so với EUR và nếu tỷ lệ này tăng thì có nghĩa là PLN mất giá so với EUR. Có nhiều yếu tố / sự kiện kinh tế vĩ mô (nguyên tắc cơ bản) ảnh hưởng đến tỷ giá EUR / PLN, thường phổ biến ở cả hai quốc gia. Một số yếu tố / sự kiện đáng chú ý nhất là GDP, Lạm phát hoặc Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), Lãi suất và các chính sách tiền tệ khác được áp dụng bởi các ngân hàng trung ương. Trong năm năm qua, tỷ giá hối đoái đạt giá trị thấp là 4,02 vào tháng 4 năm 2015 và giá trị cao là 4,48 vào tháng 1 năm 2016. Về mối quan hệ thương mại giữa Khu vực đồng Euro (chủ yếu là Đức là nền kinh tế lớn nhất EU) và Ba Lan, sau này nhập khẩu 4,7% tổng kim ngạch xuất khẩu của Đức, trong khi Đức nhập khẩu 27% tổng kim ngạch xuất khẩu của Ba Lan. Thành phần lớn nhất trong xuất khẩu của Đức là xe cộ, máy móc, lò phản ứng hạt nhân và điện trong khi các thành phần xuất khẩu lớn nhất của Ba Lan là máy móc, lò phản ứng hạt nhân, phương tiện và điện. Bất kỳ sự thay đổi đáng kể nào trong mối quan hệ thương mại giữa hai khu vực và thay đổi giá trị của các thành phần nói trên là một số yếu tố có thể có tác động lớn đến cặp đôi.

Giá mua

4,2536

Giá bán

4,2528

Biểu đồ EUR/PLN

Hiệu suất giá

1 tuần
+0.24% +0.24%
1 tháng
-0.84% -0.84%
YTD
+0.2% +0.2%
Năm
-0.97% -0.97%
5 năm
+6.72% +6.72%

Thông tin liên quan đến hiệu suất trong quá khứ không phải là chỉ báo đáng tin cậy cho hiệu suất trong tương lai.

EURPLN

Tỷ giá EUR/USD đã có một năm 2025 mạnh mẽ, tăng từ khoảng 1,02 lên trên 1,15 khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cắt giảm lãi suất bốn lần (tổng cộng 100 điểm cơ bản, đưa lãi suất quỹ liên bang xuống mức 3,50–3,75%) trong khi Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) hành động thận trọng hơn. Cặp tỷ giá này đã vượt qua mốc 1,10 vào giữa năm 2025 và tiếp tục tăng, đạt mức cao nhất kể từ năm 2021 vào đầu năm 2026. Tình hình đã thay đổi trong quý 2 năm 2026. Nhu cầu đô la như một tài sản trú ẩn an toàn do xung đột Iran đã đảo ngược một phần đà tăng, và việc Fed tạm dừng chính sách tiền tệ thắt chặt ở mức 3,50–3,75% đã giúp đô la có chỗ đứng vững chắc hơn. Gói kích thích đầu tư cơ sở hạ tầng trị giá 500 tỷ euro của Đức đã cải thiện triển vọng tăng trưởng khu vực đồng euro và tạo điều kiện cho ECB duy trì chính sách trung lập thay vì cắt giảm thêm, điều này giúp đồng euro giữ vững vị thế. Tỷ giá EUR/USD hiện đang giao dịch trong khoảng 1,12–1,15. Mức hỗ trợ ở 1,10–1,12; mức kháng cự ở 1,15–1,17. Biến số quan trọng trong ngắn hạn là lạm phát của Mỹ - chỉ số CPI cao sẽ khiến kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất của Fed bị trì hoãn thêm và làm tăng giá trị đồng đô la một cách đáng kể.

Làm thế nào để mua EUR/PLN?

  • 1

    Đăng ký

    Tạo tài khoản và hoàn tất xác minh nhanh.

  • 2

    Nạp tiền

    Nạp tiền vào ví của bạn qua thẻ, chuyển khoản ngân hàng hoặc tiền điện tử.

  • 3

    Giao dịch

    Chọn EURPLN , đặt số tiền và nhấp vào mua hoặc bán — thế là xong!

EUR/PLN

EURPLN

4,2532

+0.21%

Công cụ Forex

Cổ phiếu tăng giá mạnh nhất

Cổ phiếu giảm giá mạnh nhất

FAQ

Mọi thứ bạn cần biết